Traducerea "mongola" în vietnameză
tiếng Mông Cổ, dân Mông Cổ, người Mông Cổ sunt cele mai bune traduceri ale "mongola" în vietnameză.
mongola
-
tiếng Mông Cổ
nounStudiază engleza şi mongola la şcoală.
Em đang học tiếng Anh và tiếng Mông Cổ trong trường.
-
dân Mông Cổ
nounAm căutat să realizez acest vis fără să vărs sânge mongol.
Ta đã tìm kiếm cách thực hiện giấc mơ của người mà không khiến con dân Mông Cổ đổ máu.
-
người Mông Cổ
nounDacă îngenunchează în faţa mea poate evita oţelul mongol.
Nếu hắn đầu hàng trước ta hắn có thể tránh lưỡi kiếm của người Mông Cổ.
-
Mông Cổ
adjectiveAş lăsa inima mea mongolă să mă conducă.
Ta sẽ để trái tim Mông Cổ của ta dẫn dắt.
-
Afișați traduceri generate algoritmic
Traducerile automate ale " mongola " în vietnameză
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Expresii similare cu "mongola" cu traduceri în vietnameză
-
Người Mông Cổ
-
Tiếng Mông-cổ
-
dân Mông Cổ · người Mông Cổ
-
dân Mông Cổ · người Mông Cổ
-
Tiếng Mông-cổ · dân Mông Cổ · người Mông Cổ · tiếng Mông Cổ
-
Mông Cổ · dân Mông Cổ · người Mông Cổ
-
Đế quốc Mông Cổ
Adăugați un exemplu
Adăuga