Traducerea "folder" în vietnameză
cặp, thư mục sunt cele mai bune traduceri ale "folder" în vietnameză.
folder
-
cặp
verb noun -
thư mục
nounPe calculator, am găsit câteva fotografii, într-un folder special creat.
Em tìm thấy ảnh trong máy tính trong 1 thư mục đặc biệt.
-
Afișați traduceri generate algoritmic
Traducerile automate ale " folder " în vietnameză
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Expresii similare cu "folder" cu traduceri în vietnameză
-
thư mục mặc định được quản lý
-
cặp gốc
-
thư mục mặc định
-
thư mục được quản lý
-
cặp dùng chung
-
thư mục khách hàng được quản lý
-
cặp nâng cao
-
danh mục đặc trưng
Adăugați un exemplu
Adăuga