Traducerea "drum" în vietnameză
đường, đường giao thông, đường nhỏ sunt cele mai bune traduceri ale "drum" în vietnameză.
drum
noun
neuter
gramatică
-
đường
nounDoar drumul, şi nu mă amărî cu opiniile tale sincere.
Cứ việc chỉ đường, và đừng làm phiền tôi với những quan điểm của anh.
-
đường giao thông
drumuri, porturi și căi ferate
xây dựng đường giao thông cảng và đường sắt
-
đường nhỏ
Nu poate rămâne la nesfârşit pe drumuri lăturalnice.
Hắn không thể đi đường nhỏ mãi được đâu
-
Afișați traduceri generate algoritmic
Traducerile automate ale " drum " în vietnameză
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduceri cu ortografie alternativă
Drum
-
đường giao thông
drumuri, porturi și căi ferate
xây dựng đường giao thông cảng và đường sắt
Imagini cu "drum"
Expresii similare cu "drum" cu traduceri în vietnameză
-
con đường tơ lụa
-
Giao thông bên phải và bên trái
-
Con đường tơ lụa
-
buông
-
lên đường bình an · rảnh nợ · đỡ nợ
Adăugați un exemplu
Adăuga