Traducerea "chinez" în vietnameză

người Trung quốc, người Hán, người Trung Quốc sunt cele mai bune traduceri ale "chinez" în vietnameză.

chinez adjective noun masculine gramatică
+ Adăuga

română - vietnameză dicționar

  • người Trung quốc

    Mulţi dintre voi au observat probabil că sunt chinez.

    Nhiều người trong số các bạn có lẽ đã nhận ra tôi là người Trung Quốc.

  • người Hán

    Trebuie să mor de mâna unui chinez ca să pun capăt acestui măcel.

    Ta chỉ cần chết trong tay 1 người Hán để chấm dứt trận đồ thán sinh linh này

  • người Trung Quốc

    noun

    Mulţi dintre voi au observat probabil că sunt chinez.

    Nhiều người trong số các bạn có lẽ đã nhận ra tôi là người Trung Quốc.

  • Traduceri mai puțin frecvente

    • người Tàu
    • thuộc
    • thuộc Trung quốc
  • Afișați traduceri generate algoritmic

Traducerile automate ale " chinez " în vietnameză

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Expresii similare cu "chinez" cu traduceri în vietnameză

  • Tiếng Trung Quốc · tiếng trung quốc
  • Kinh tế Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • cộng hòa nhân dân trung hoa
  • Trung Hoa Dân Quốc · Đài Loan
  • văn học trung quốc
  • người Trung quốc · thuộc
  • người Hán · người Trung Quốc · người Trung quốc · người Tàu · thuộc
  • Hán ngữ · Tiếng Trung · Tiếng Trung Quốc · Tiếng Trung quốc · người Hán · người Trung Quốc · người Trung quốc · người Tàu · thuộc · tiếng Hoa · tiếng Hán · tiếng Trung Quốc · tiếng Tàu
Adăuga

Traduceri ale "chinez" în vietnameză în context, memoria de traducere